regatta
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
regatta /rɪ.ˈɡɑː.tə/
- Cuộc đua thuyền.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
regatta /rɪ.ˈɡɑː.tə/