relic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
relic /ˈrɛ.lɪk/
- (Tôn giáo) Thánh tích.
- Di tích, di vật.
- a relic of early civilization — di tích của một nền văn minh
- (Số nhiều) Di hài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)