risqué

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Tính từ

risqué

  1. Táo bạo; suồng sã, khiếm nhã.
    a risqué remark — một lời nhận xét khiếm nhã

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực risqué
/ʁis.ke/
risqués
/ʁis.ke/
Giống cái risquée
/ʁis.ke/
risquées
/ʁis.ke/

risqué /ʁis.ke/

  1. Liều, mạo hiểm.
    C’est trop risqué — liều quá
  2. Quá đáng.
    Plaisanterie risquée — câu đùa quá đáng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa