rose-coloured
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
rose-coloured
- Hồng, màu hồng.
- (Nghĩa bóng) Yêu đời, lạc quan, tươi vui.
- to take rose-coloured view — có những quan điểm lạc quan
- to see everything through rose-coloured spectales — nhìn mọi việc qua cặp kính màu hồng, nhìn đời một cách lạc quan
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)