roupie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roupie /ʁu.pi/ |
roupies /ʁu.pi/ |
roupie gc /ʁu.pi/
- Đồng rupi (tiền ấn độ).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nước mũi.
- c’est de la roupie de sansonnet — (thân mật) không có giá trị gì, chẳng ra gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)