saltpetre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

saltpetre

  1. Xanpet, kali nitrat.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]