sense of humour

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Thành ngữ [sửa]

sense of humour

  1. óc khôi hài, óc hài hước
  2. khiếu hài hước
  3. tính cách hài hước