shiftily
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
shiftily /ˈʃɪf.ti.li/
- Quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)