shogoun
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| shogoun /ʃɔ.ɡun/ |
shogoun /ʃɔ.ɡun/ |
shogoun gđ /ʃɔ.ɡun/
- (Sử học) Tướng quân (Nhật).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)