sine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
sine /ˈsɑɪn/
- (Toán học) [[sin['saini]|Sin['saini]]].
Giới từ
sine /ˈsɑɪn/
- Vô, không.
- sine die — vô thời hạn
- sine prole — không có con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)