skallet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | skallet |
| trung | skallet | |
| Số nhiều | skallede/skallete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
skallet
Phương ngữ khác [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)