sooth

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sooth /ˈsuːθ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự thật.
    in sooth — thật ra
    to speak sooth — nói thật

Tham khảo[sửa]