soothfast
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
soothfast (từ cổ,nghĩa cổ) /ˈsuːθ.ˌfæst/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
soothfast (từ cổ,nghĩa cổ) /ˈsuːθ.ˌfæst/