sous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Giới từ [sửa]
sous /su/
- Dưới.
- Sous la pluie — dưới trời mưa
- Sous le régime socialiste — dưới chế độ xã hội chủ nghĩa
- Với.
- Sous votre responsabilité — với trách nhiệm của ông
- Sous cette condition — với điều kiện ấy
- Về.
- Sous ce rapport — về mặt ấy
- Vì.
- Sous l’influence d’un remède — vì ảnh hưởng của một vị thuốc
- Trong.
- Sous huitaine — trong tám ngày
Từ đồng âm [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)