sous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

sous /su/

  1. Dưới.
    Sous la pluie — dưới trời mưa
    Sous le régime socialiste — dưới chế độ xã hội chủ nghĩa
  2. Với.
    Sous votre responsabilité — với trách nhiệm của ông
    Sous cette condition — với điều kiện ấy
  3. Về.
    Sous ce rapport — về mặt ấy
  4. Vì.
    Sous l’influence d’un remède — vì ảnh hưởng của một vị thuốc
  5. Trong.
    Sous huitaine — trong tám ngày

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]