specialist
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
specialist /ˈspɛ.ʃə.lɪst/
- Chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa.
- eye specialist — bác sĩ chuyên khoa mắt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)