specie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

specie /ˈspi.ʃi/

  1. Tiền đồng (đối lại với tiền giấy).
    in specie — bằng tiền đồng

Tham khảo[sửa]