sporadicité
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
sporadicité gc
- Sự lác đác, sự lẻ tẻ.
- Sporadicité d’une maladie — sự phát ra lẻ tẻ của một bệnh
- Sự phân tán.
- Sporadicité d’une espèce animale — sự phân tán của một loài động vật
[sửa] Tham khảo