stochastic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
stochastic /stə.ˈkæs.tɪk/
- (Kinh tế học) Tính ngẫu nhiên thống kê.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)