stomata

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

stomata số nhiều stomata

  1. (Thực vật học) Lỗ khí, khí khổng.
  2. (Động vật học) Lỗ thở.

Tham khảo[sửa]