stranglehold
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
stranglehold /ˈstræŋ.ɡəl.ˌhoʊld/
- (Chính trị) Thòng lọng (bóng), sự kiềm toả, vây hãm, kiểm soát.
- (Quân sự) Vòng vây, kiềm toả.
- the stranglehold is tightening — vòng vây đang thắt lại
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)