subluxation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

subluxation gc

  1. (Y học) Sự sai khớp.
    Subluxation de l’épaule — sự sai khớp vai

Tham khảo[sửa]