subservient

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

subservient /.ənt/

  1. Có ích, giúp ích.
  2. Làm công cụ cho.
  3. Khúm núm, quỵ luỵ.

Tham khảo[sửa]