supination

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

supination /ˌsuː.pə.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sự lật ngửa (bàn tay).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
supination
/sy.pi.na.sjɔ̃/
supination
/sy.pi.na.sjɔ̃/

supination gc /sy.pi.na.sjɔ̃/

  1. (Sinh vật học) Sự quay ngửa.
    Supination de l’avant-bras — sự quay ngửa cẳng tay

Tham khảo[sửa]