syllabe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| syllabe /si.lab/ |
syllabes /si.lab/ |
syllabe gc /si.lab/
- Âm tiết.
- Un mot de deux syllabes — một từ hai âm tiết
- ne pas prononcer une syllabe — không nói nửa lời
- peser toutes ses syllabes — cân nhắc từng chữ, đắn đo từng lời
- sans perdre une syllabe — không bỏ sót một lời nào
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)