textured

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

textured /ˈtɛks.tʃɜːd/

  1. (Nhất là trong từ ghép) Có một kết cấu được nói rõ.

Tham khảo[sửa]