thorough

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

thorough /ˈθɜː.ˌoʊ/

  1. Hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo.
    to take a thorough rest — hoàn toàn nghỉ ngơi
  2. Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
    slow but thorough — chậm chạp nhưng cẩn thận

[sửa] Danh từ

thorough & phó từ /ˈθɜː.ˌoʊ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) through.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa