tipsy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
tipsy /ˈtɪp.si/
- Ngà ngà say, chếnh choáng.
- to get tipsy — ngà ngà say
- to make tipsy — làm cho ngà ngà say
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)