tokharien
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/ |
tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/ |
tokharien gđ /tɔ.ka.ʁjɛ̃/
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/ |
tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/ |
tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/ |
tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/
- Xem danh từ giống đực.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)