tokharien

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tokharien
/tɔ.ka.ʁjɛ̃/
tokharien
/tɔ.ka.ʁjɛ̃/

tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/

  1. (Ngôn, sử học) ) tiếng To-ca-ri.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tokharien
/tɔ.ka.ʁjɛ̃/
tokharien
/tɔ.ka.ʁjɛ̃/
Giống cái tokharien
/tɔ.ka.ʁjɛ̃/
tokharien
/tɔ.ka.ʁjɛ̃/

tokharien /tɔ.ka.ʁjɛ̃/

  1. Xem danh từ giống đực.

Tham khảo[sửa]