tomentum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tomentum số nhiều tomenta /toʊ.ˈmɛn.təm/

  1. (Thực vật học) Lớp lông măng.

Tham khảo[sửa]