tordu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tordu /tɔʁ.dy/ |
tordus /tɔʁ.dy/ |
| Giống cái | tordue /tɔʁ.dy/ |
tordues /tɔʁ.dy/ |
tordu /tɔʁ.dy/
- Queo, khèo.
- Règle tordue — thước queo
- Jambes tordues — chân khoèo
- (Thực vật học) Vặn.
- Préfloraison tordue — tiền khai hoa vặn
- (Thông tục) Điên, gàn dở.
- Il est complètement tordu — nó hoàn toàn điên
- avoir l’esprit tordu — đầu óc gàn dở
- avoir la gueule tordue — rất xấu xí (người)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)