tortur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít tortur torturen
Số nhiều torturer torturene

tortur

  1. Sự tra tấn, tra khảo. Sự hành hạ, ngược đãi.
    Tortur og andre brudd på menneskerettighetene forekommer mange steder i verden.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]