torve
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | torve /tɔʁv/ |
torves /tɔʁv/ |
| Giống cái | torve /tɔʁv/ |
torves /tɔʁv/ |
torve /tɔʁv/
- Lườm lườm.
- Des yeux torves — mắt lườm lườm
- Regard torve et farouche — cái nhìn lườm lườm và dữ tợn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)