toussaint
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toussaint /tu.sɛ̃/ |
toussaint /tu.sɛ̃/ |
toussaint gc /tu.sɛ̃/
- (Tôn giáo) Lễ các thánh (ngày mồng một tháng mười một).
- Je viendrai te voir à la Toussaint — đến ngày lễ các thánh tôi sẽ đến thăm anh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)