tundra

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

tundra /ˈtən.drə/

  1. (Địa lý,địa chất) Tunđra, lãnh nguyên.

Tham khảo