turné

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít turné turneen
Số nhiều turneer turneene

turné

  1. Cuộc lưu diễn, công du.
    Sirkuset er på turné i Norge.

Tham khảo[sửa]