utlending

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít utlending utlendingen
Số nhiều utlendinger utlendingene

utlending

  1. Người ngoại quốc, ngoại kiều.
    Han er utlending.
    Det kommer mange utlendinger til Norge om sommeren.

Tham khảo[sửa]