uttrykke

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å uttrykke
Hiện tại chỉ ngôi uttrykker
Quá khứ uttrykte
Động tính từ quá khứ uttrykt
Động tính từ hiện tại

uttrykke

  1. Phát biểu, diễn đạt, diễn tả.
    Det er vanskelig å uttrykke det jeg føler i ord.
    å uttrykke seg uklart
    å uttrykke sin takknemlighet

Tham khảo[sửa]