uttrykke
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy[sửa]
Động từ[sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å uttrykke |
| Hiện tại chỉ ngôi | uttrykker |
| Quá khứ | uttrykte |
| Động tính từ quá khứ | uttrykt |
| Động tính từ hiện tại | — |
uttrykke
-
- Phát biểu, diễn đạt, diễn tả.
- Det er vanskelig å uttrykke det jeg føler i ord.
- å uttrykke seg uklart
- å uttrykke sin takknemlighet
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)