vatic

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

vatic /ˈvæ.tɪk/

  1. Tiên đoán, tiên tri.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác