vocatif
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Pháp [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vocatifs /vɔ.ka.tif/ |
vocatifs /vɔ.ka.tif/ |
vocatif gđ
- (Ngôn ngữ học) Hô cách.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)