vocatif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vocatifs
/vɔ.ka.tif/
vocatifs
/vɔ.ka.tif/

vocatif

  1. (Ngôn ngữ học) Hô cách.

Tham khảo[sửa]