yew

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

yew /ˈjuː/

  1. (Thực vật học) Cây thuỷ tùng ((cũng) yew-tree).
  2. Gỗ thuỷ tùng.

Tham khảo[sửa]