Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
ébaucher ngoại động từ /e.bɔ.ʃe/
- Phác hình, phác thảo; phác.
- Bắt đầu.
- ébaucher une conversation — bắt đầu một cuộc nói chuyện
Danh từ [sửa]
ébaucher gđ
- Thợ phác hình.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]