épicé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épicé /e.pi.se/ |
épicés /e.pi.se/ |
| Giống cái | épicée /e.pi.se/ |
épicées /e.pi.se/ |
épicé /e.pi.se/
- Có thêm gia vị (món ăn).
- (Nghĩa bóng) Nhả nhớt, phóng túng.
- Chanson épicée — bài hát nhả nhớt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)