вой
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
вой gđ
- (Tiếng) Rống, tru, rú, réo, rít, rúc.
- вой собаки — tiếng chó tru
- вой ветра — tiếng gió rít
- вой сирены — tiếng còi rúc
- жалобный вой — а) — (ветра) tiếng rít rầu rĩ; б) — (собаки) tiếng tru thảm thiết
- (thông tục) (плач) [tiếng] khóc rống, khóc tru tru.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)