вой

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

вой

  1. (Tiếng) Rống, tru, , réo, rít, rúc.
    вой собаки — tiếng chó tru
    вой ветра — tiếng gió rít
    вой сирены — tiếng còi rúc
    жалобный войа) — (ветра) tiếng rít rầu rĩ; б) — (собаки) tiếng tru thảm thiết
  2. (thông tục) (плач) [tiếng] khóc rống, khóc tru tru.

Tham khảo[sửa]