окраина
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
окраина gc
- (крайняя часть чего-л. ) rìa, mép, ven
- (населённого пункта) vùng ven, vùng rìa.
- окраина города — vùng ngoại ô, ngoại thành, vùng ven thành phố
- (страны) biên khu, vùng biên cương.
- далёкая окраина — vùng biên cương xa xăm, biên khu xa xôi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)