слуховой
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Tính từ [sửa]
слуховой
- (Thuộc về) Thính giác.
- слуховой нерв — thần kinh thính giác
- (осуществляемый постредством слуха) bằng tai.
- слуховое наблюдение — [sự] theo dõi bằng tai
- (служащий для слушания) [được] nghe, trợ thính.
- слуховое окно — [cái] cửa mái, cửa tò vò mái nhà
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)