толь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga [sửa]

Danh từ [sửa]

толь

  1. Bìa lợp, bìa dầu, bìa tẩm dầu, các-tông tẩm nhựa, các-tông [phết] hắc ín.
    кровельный толь — bìa lợp, bìa dầu để lợp, các-tông [tấm nhựa] lợp nhà

Tham khảo [sửa]