тушь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

тушь gc

  1. Mực vẽ; (цветная тж. ) mực màu; (чёрная) mực xạ, mực tàu, mực nho.

Tham khảo[sửa]