хлыст

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

хлыст

  1. (Cái) Roi, vọt; (плётка) [cái] roi da, roi gân bò, roi ngựa; cà vạt (уст. ).

Tham khảo[sửa]