胡洛

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thác Bạt[sửa]

Danh từ[sửa]

胡洛 (**qʊrag)

  1. vũ khí.

Tham khảo[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2664: Parameter "publication-place" is not used by this template..</ref>