vũ khí
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vuʔu˧˥ xi˧˥ | ju˧˩˨ xḭ˩˧ | ju˨˩˦ xi˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vṵ˩˧ xi˩˩ | vu˧˩ xi˩˩ | vṵ˨˨ xḭ˩˧ | |
[sửa] Danh từ
vũ khí
- Phương tiện dùng để sát thương và phá hoại.
- Trang bị bằng vũ khí hiện đại.
- Phương tiện để tiến hành đấu tranh.
- Vũ khí tư tưởng.